gia huấn

  1. (arch.) éducation familiale; enseignement paternel
    • sách gia huấn
      (từ , nghĩa ) ménagier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gia huấn
Gia huấn là những lời dạy về cách cư xử trong gia đình.